thính tai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có khả năng nghe và phân biệt âm thanh một cách nhanh chóng, chính xác và tinh tế: "Thính tai" dùng để miêu tả khả năng thính giác nhạy bén, có thể nghe thấy những âm thanh nhỏ, xa hoặc phân biệt rõ ràng các âm thanh khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bà cụ tuy đã già nhưng vẫn còn rất thính tai, nghe rõ cả tiếng thì thầm từ phòng bên.
- Nhạc sĩ cần có đôi tai thính để cảm nhận sự khác biệt tinh tế giữa các nốt nhạc.
- Chú chó săn thính tai đã phát hiện ra tiếng động lạ trong bụi cây từ rất xa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tai thính": Cách nói đảo ngữ, nhấn mạnh đặc điểm thính giác nhạy bén.
- Anh ấy tai thính lắm, chắc chắn đã nghe thấy chúng ta bàn chuyện.
- "thính tai hơn mắt": Thành ngữ so sánh, ý nói khả năng nghe tốt hơn khả năng nhìn, hoặc chú ý nhiều đến thông tin qua thính giác.
- Người khiếm thị thường thính tai hơn mắt để định hướng và cảm nhận thế giới xung quanh.
Biến thể và từ gần giống
- Thính giác (danh từ): Khả năng nghe, giác quan nghe.
- Âm nhạc quá lớn có thể làm tổn thương thính giác.
- Tai thính (cụm tính từ): Cùng nghĩa với "thính tai".
- Nhạy tai (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ khả năng nghe nhạy bén, dễ dàng nhận ra sự thay đổi của âm thanh.
Từ đồng nghĩa
- Tinh tai: Tai tinh tế, nhạy cảm (cách dùng ít phổ biến hơn).
- Nhạy bén (về thính giác): Có phản ứng nhanh và chính xác với âm thanh.
Từ trái nghĩa
- Nghễnh ngãng: Tai nghe không rõ, thường do tuổi già.
- Điếc tai: Mất hoàn toàn hoặc một phần khả năng nghe.
- Lãng tai: Tai nghe kém, không rõ.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Tai thính, mắt tinh": Thành ngữ ca ngợi người có giác quan nhạy bén, nhanh nhạy trong việc quan sát và lắng nghe.
- Làm thám tử phải tai thính, mắt tinh mới phát hiện ra manh mối.
- "Tai vách mạch rừng": Thành ngữ cảnh báo nói chuyện phải cẩn thận vì có thể bị nghe lén, gián tiếp liên quan đến khái niệm "thính tai".
- Nói nhỏ thôi, đừng quên "tai vách mạch rừng" đấy.
- Phân biệt được âm thanh một cách nhanh và tinh.